translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "diễn biến" (1件)
diễn biến
日本語 状況、展開
Bà Kaja Kallas cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
カヤ・カラス氏は、イランの現在の状況は「危険である」と述べた。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "diễn biến" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "diễn biến" (3件)
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Bà Kaja Kallas, cao ủy phụ trách chính sách đối ngoại của Liên minh châu Âu (EU), cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
EUの外交政策担当上級代表カヤ・カラス氏は、現在のイラン情勢は「危険である」と述べた。
Bà Kaja Kallas cho rằng những diễn biến ở Iran hiện nay là
カヤ・カラス氏は、イランの現在の状況は「危険である」と述べた。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)